griffon vulture

griffon vulture

A griffon vulture soars high above a rocky mountain range.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kền kền griffon: Một loài kền kền lớn, sốngmiền nam châu Âu bắc châu Phi, bộ lông màu nhạt với đôi cánh màu đen. Tên khoa học Gyps fulvus.
dụ sử dụng
  • (Kền kền griffon nổi tiếng với sải cánh ấn tượng khả năng bay lượn.)
  • (Kền kền griffon chủ yếu ăn xác chết, đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Griffon vulture population": quần thể kền kền griffon.

    • Conservation efforts have helped stabilize the griffon vulture population in some regions. (Các nỗ lực bảo tồn đã giúp ổn định quần thể kền kền griffonmột số khu vực.)
  • "Griffon vulture habitat": môi trường sống của kền kền griffon.

    • The griffon vulture habitat includes mountainous regions and open landscapes. (Môi trường sống của kền kền griffon bao gồm các vùng núi cảnh quan thoáng đãng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vulture (n): kền kền (chung cho các loài).

    • Vultures are scavengers that help clean the environment. (Kền kền loài ăn xác thối giúp làm sạch môi trường.)
  • Griffon (n): griffon (có thể chỉ loài kền kền này hoặc giống chó, tùy ngữ cảnh).

    • The griffon is a majestic bird often seen in European skies. (Chim griffon một loài chim oai vệ thường thấy trên bầu trời châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Eurasian griffon: kền kền griffon Á-Âu (tên gọi khác).
  • Gyps fulvus: tên khoa học của loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "griffon vulture".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "griffon vulture".